book of obadiah

book of obadiah

The pastor reads from the Book of Obadiah during the service.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sách Ô-ba-đi-a: Một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Ô-ba-đi-a. Đây cuốn sách ngắn nhất trong Kinh Thánh Đốc giáo.

dụ sử dụng
  • (Sách Ô-ba-đi-a chứa đựng những lời tiên tri chống lại Ê-đôm.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu sách Ô-ba-đi-a thông điệp ngắn gọn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the book of Obadiah" có thể được dùng để chỉ một tác phẩm ngắn, súc tích, hoặc mang ý nghĩa tiên tri trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
    • In theological discussions, the book of Obadiah is often cited as an example of prophetic brevity. (Trong các cuộc thảo luận thần học, sách Ô-ba-đi-a thường được trích dẫn như một dụ về sự ngắn gọn tiên tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Obadiah (danh từ riêng): Tên của nhà tiên tri, cũng có thể tên người.
    • Obadiah was a prophet in the Hebrew Bible. (Ô-ba-đi-a một nhà tiên tri trong Kinh Thánh Do Thái.)
  • Book of the Twelve (danh từ riêng): Nhóm sách tiên tri nhỏ trong Cựu Ước, trong đó sách Ô-ba-đi-a.
Từ đồng nghĩa
  • Cuốn sách ngắn nhất trong Kinh Thánh: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "một cuốn sách tiên tri ngắn".
  • Lời tiên tri của Ô-ba-đi-a: Cụm từ thay thế để chỉ nội dung của sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "book of Obadiah".

Thành ngữ liên quan
  • "Short as the book of Obadiah": Thành ngữ không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ một điều đó rất ngắn gọn, súc tích.
    • His speech was as short as the book of Obadiah. (Bài phát biểu của anh ấy ngắn như sách Ô-ba-đi-a.)